Home FIATA DIPLOMA IN INTERNATIONAL FREIGHT MANAGEMENT

    FIATA DIPLOMA IN INTERNATIONAL FREIGHT MANAGEMENT

    1

    CHỨNG CHỈ QUỐC TẾ VỀ LOGISTICS
     FIATA DIPLOMA IN INTERNATIONAL FREIGHT MANAGEMENT

    Quản lý giao nhận vận tải quốc tế là một hoạt động đóng vai trò then chốt trong chuỗi dịch vụ logistics toàn cầu nhằm đáp ứng xu thế hội nhập kinh tế quốc tế. Gia nhập sân chơi toàn cầu đòi hỏi các doanh nghiệp cũng như nguồn nhân lực phải chấp nhận cạnh tranh và làm việc theo những chuẩn mực đã được quốc tế công nhận. Xuất phát từ nhu cầu thực tế, đội ngũ chuyên gia cao cấp của FIATA đã thiết kế và phát triển chương trình đào tạo về Logistics theo quy chuẩn toàn cầu và được đào tạo trên 90 quốc gia toàn thế giới.

    FIATA – International Federation of Freight Forwarders Associations – Liên đoàn Các Hiệp hội Giao Nhận Quốc tế thành lập năm 1926 tại Thụy Sỹ, hiện có hơn 150 quốc gia là thành viên. Chương trình đào tạo được FIATA cấp bằng Diploma có giá trị toàn cầu.

    I.ĐỐI TƯỢNG THAM DỰ:  

    • Sinh viên Đại học, Cao đẳng khối kinh tế, xuất nhập khẩu, ngoại thương, quản trị kinh doanh, vận tải, logistics,…
    • Quản lý, nhân viên đang làm việc trong lĩnh vực Logistics, xuất nhập khẩu, sản xuất…

    II. LỢI ÍCH KHI THAM GIA KHÓA HỌC:

    • Học viên được cập nhật những kiến thức mới nhất về  logistics, được thực hành kỹ năng nghề nghiệp tại các công ty logistics hàng đầu.
    • Được rèn luyện Tiếng Anh chuyên ngành logistics trong môi trường học tập.
    • Học viên tốt nghiệp được cấp chứng chỉ nghề nghiệp “FIATA DIPLOMA IN INTERNATIONAL FREIGHT MANAGEMENT” từ tổ chức FIATA, có giá trị quốc tế.
    • Tên và số bằng của mỗi học viên sẽ được nêu rõ trên website của FIATA tại địa chỉ http://fiata.com/about-fiata/organisation/abvt.html mục ‘‘Diploma Files’’

    III. ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN:

    • Là các PGS, TS đầu ngành logistics
    • Các CEO, chuyên gia  từ các công ty logistics hàng đầu

    IV.NGÀY KHAI GIẢNG:

    1/THỜI LƯỢNG

    No MODULE DURATION

    (hour)

    1 International Freight and Trade Management 18
    2 Logistics Operation 21
    3 Warehouse management 15
    4 ICT in Freight Forwarding 9
    5 Sea Transport 21
    6 Marine Containers 18
    7 Inland Waterway Transport 12
    8 Multimodal Transport 18
    9 Air Transport 24
    10 Road & Rail Transport 18
    11 Dangerous Goods 18
    12 Insurance 12
    13 Customs 24
    14 Safety & Security 6
    V Training in logistics industry/ Thực tập nghề tại các công ty logistics Trong suốt thời gian học
    TOTAL (in class) 234 giờ

    (6,5 tháng)

    2/NỘI DUNG

    MODULE 1:  International Freight and Trade Management

    • International Freight Forwarding and The Freight Business/Kinh doanh Giao nhận hàng hóa quốc tế
    • FIATA Document and Forms/Các chứng từ và mẫu biểu của FIATA
    • International Trade/Incoterms/ Sale contract/Thương mại quốc tế
    • International payment/Thanh toán quốc tế

    MODULE 2: Logistics management:

    • Fundamental of logistics management/Tổng quan về logistics
    • Logistics Operations/Các hoạt động logistics
    • Physical Distribution & Transportation Modeling/Hệ thống phân phối hàng hóa và các mô hình vận tải
    • Supply and Value chain management/Quản lý chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị
    • Value Added Services/Dịch vụ giá trị gia tăng
    • Logistics sales  and Customer service/Kỹ năng bán hàng và Dịch vụ khách hàng trong logistics
    • E-Commerse and e-logistics/Logistics phục vụ cho thương mại điện tử

    MODULE 3: Warehouse Operations

    • Warehousing and its Role in the Supply Chains/Tổng quan về hoạt động kho hàng
    • Role of Warehouse Manager/Vai trò của kho hàng
    • Warehousing Decisions/Các quyết định về kho hàng
    • Warehousing Activities/Các hoạt động kho hàng
    • Materials, Material Handling & Storage/Lưu trữ, xử lý hàng trong kho
    • Warehouse Layout/Bố trí kho
    • Organizing the Warehouse/Tổ chức hoạt động kho  hàng
    • Material handling Equipment and Systems/Các thiết bị và hệ thống bốc xếp hàng hóa
    • KAIZEN, 5S/Áp dụng KAIZEN, 5S và quản lý kho
    • Warehouse Safety & Security/An toàn kho

    MODULE 4: Information & Communication technologies (ICT) in Forwarding

    • Role of information technologies in Forwarding/Vai trò của IT trong giao nhận
    • Data Storage, Data Management and Databases/Lưu trữ, quản lý dữ liệu và các cơ sở dữ liệu
    • Bar-coding and RFID/Mã vạch và các thiết bị định dạng bằng sóng vô tuyến
    • Electronic fund transfer and E-Payments/Chuyển khoản và Thanh toán điện tử.

    MODULE 5: Sea Transport

    • International organizations & Drafted regulations for the transport of goods by sea
    • International organizations/Các tổ chức quốc tế
    • Shipping services/Dịch vụ vận tải biển
    • Types of vessels/Các loại tàu biển
    • Drafted regulations for the transport of goods by sea/Các quy định vận tải hàng hóa trên biển
    • Documents in shipping/Chứng từ vận tải
    • Pricing of ocean freight/Giá cước vận tải biển.
    • Geography of ocean transport, port facilities/Địa lý vận tải biển, trang thiết bị cảng biển

    MODULE 6: Maritime Containers

    • General Knowledge of Container Transports by Sea/Tổng quan về vận tải Container đường biển
    • Types and specification for the most used container/Các loại và đặc điểm kỹ thuật của container
    • Loading Procedure/Quy trình làm hàng container
    • Way – Bills and accompanying documents/Vận đơn và các chứng từ đi kèm
    • Contracts and Pricing in Container Transport/Hợp đồng và giá cả trong vận tải container
    • Geography of container traffic/Địa lý trong vận tải container

    MODULE 7: National Carriage by Inland Waterway

    • Legal requirements of Transport by Inland Waterway/Yêu cầu pháp lý của vận tải thủy
    • Types of Barges used in Inland Waterway Carriage/Các loại sà-lan sử dụng trong vận tải đường thủy
    • Waybills and Accompanying Documents/Vận đơn vận tải và các chứng từ liên quan
    • Determination of Freight Charges for Inland Waterway Transport /Tính toán cước phí.
    • Geography of Inland Waterway/Địa lý trong vận tải thủy

    MODULE 8: Multimodal Transport/ Vận tải đa phương thức

    • General Knowledge of Multimodal Transport/Tổng quan về vận tải đa phương thức
    • Organize multi-modal transportation/Tổ chức VTĐPT
    • MTO’s liability/Trách nhiệm của MTO.
    • Documentation Of Multimodal Transport/Chứng từ trong vận tải đa phương thức
    • Notice of loss and claim/Thông báo tổn thất và khiếu nại MTO
    • ASEAN Framework Agreement on Multimodal transport/Hiệp định khung về VTĐPT ASEAN.
    • Multi-modal transportation contract /Hợp đồng VTĐPT

    MODULE 9: Air Transport

    • Overview of air cargo industry/Tổng quan về vận tải hàng không
    • Most used aircraft and Unit Load Devices/ Máy bay vận tải và các thiết bị
    • Geography in Air Transport/ Mạng lưới vận tải đường hàng không
    • Cargo Automation/Tự động hóa
    • Air Cargo Rates and Charges Cước vận tải và phụ phí
    • Air waybill and Accompanying documents/Vận đơn hàng không và các chứng từ đi kèm
    • Handling Facilities/Trang thiết bị làm hàng
    • Air Cargo Acceptance/Chấp nhận hàng hóa hàng không

    MODULE 10: Road & Rail Transport

    • Legal Requirements for International Road Transport/Yêu cầu pháp lý của vận tải đường bộ quốc tế
    • Types of Road Vehicles (Technical standards)/Các loại phương tiện vận tải đường bộ
    • Geography in Road Transport/Địa lý trong vận tải đường bộ
    • Waybills and Accompanying Documents/Vận đơn vận tải và các chứng từ liên quan
    • Pricing in Road Transport /Tính toán giá cước trong vận tải đường bộ.
    • Cross Boder/Vận chuyển xuyên biên giới
    • Legal Requirements of Rail Transport/các yêu cầu pháp lý của vận tải đường sắt
    • Ways and Means of Transport/Các phương thức và phương tiện vận chuyển đường sắt
    • Waybills and Accompanying Documents/Vận đơn vận tải và các chứng từ liên quan
    • Tariffs in Railway Transport/Biểu cước trong vận tải đường sắt

    MODULE 11: Dangerous Goods

    • Overview of Dangerous goods Transportation/Tổng quan về vận chuyển hàng nguy hiểm
    • The System of Regulations  Dangerous goods in Transportation/Các quy định trong vận chuyển hàng nguy hiểm
    • Acceptance of DANGEROUS GOODS/Chấp nhận hàng
    • VIETNAM’s  Regulations of Carriage of Dangerous Goods/Quy định của VN về vận chuyển hàng nguy hiểm
    • DG Documentation/Chứng từ hàng hóa nguy hiểm.

    MODULE 12: Transport Insurance

    • Liability Insurance/Bảo hiểm trách nhiệm
    • General Average/Bảo hiểm tổn thất chung
    • Transport Insurance/Bảo hiểm vận tải
    • Duties of Freight Forwarder in case of Damage/ rách nhiệm của bên giao nhận đối với hư hỏng.

    MODULE 13: Customs Procedures

    • Origin cargo (C/O)/Xuất xứ hàng hóa
    • Customs regulations and law (NSW, ASW)/Luật và các quy định
    • National Customs Procedures / Quy trình, thủ tục  Hải quan quốc gia
    • National customs tariffs – Customs valuation/Thuế xuất nhập khẩu của quốc gia, cách thức định giá Hải quan
    • International Conventions/Hiệp ước quốc tế
    • E-customs/Hải Quan điện tử

    MODULE 14: Security and Safety

    • Overview of Safety and Security/Tổng quan về an toàn và an ninh trong Logistics
    • International, National and Industrial security/An ninh quốc gia, thế giới và ngành
    • Cargo conveyance Security/An toàn hàng hóa vận tải
    • Warehouse security/An ninh nhà kho
    • Emergency  management and Contingency

    III. CHƯƠNG TRÌNH THỰC TẬP

    Học viên sẽ được VLI hỗ trợ thực tập nghề nghiệp tại các công ty logistics trong suốt thời gian học. Thời gian thực tập và lĩnh vực thực tập sẽ linh hoạt theo nhu cầu của mỗi học viên.


    Đăng ký khóa học







    VLI sẽ liên hệ ngay khi nhận được thông tin của bạn