VIỆN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN LOGISTICS VIỆT NAM

VIETNAM LOGISTICS RESEARCH AND DEVELOPMENT INSTITUTE (VLI)

A subsidiary of Vietnam Logistics Business Association - VLA

Địa chỉ:
Điện thoại: (+84) 28 7301 8689

Cần “phao cứu sinh” kịp thời cho doanh nghiệp logistics

vlimonamedia

15/04/2026

Xung đột tại Trung Đông đang gây ra những “tổn thương” trên diện rộng cho logistics Việt Nam. Để bảo vệ “huyết mạch” của nền kinh tế, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nỗ lực của doanh nghiệp, vai trò kết nối của Hiệp hội và các chính sách từ Nhà nước. Sự gắn kết này không chỉ giúp ngành vượt qua thách thức trước mắt mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.

Với vị trí địa lý là quốc gia xuất khẩu hàng đầu khu vực Đông Nam Á (đặc biệt trên các tuyến đi châu Âu, Trung Đông và châu Phi), Việt Nam chịu tác động trực tiếp và gián tiếp đáng kể từ xung đột tại Trung Đông. Ngành logistics đóng vai trò như “huyết mạch” của chuỗi cung ứng và cũng là đối tượng chịu áp lực lớn nhất.

Để có cái nhìn cận cảnh, Văn phòng Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) đã thực hiện một cuộc khảo sát nhanh từ ngày 3 đến ngày 11/3/2026, với sự tham gia của 49 doanh nghiệp đại diện trong ngành. Kết quả khảo sát cho thấy điều đáng lo ngại về “sức khỏe” của các doanh nghiệp trước cú sốc bên ngoài này.

Cuộc xung đột tại Trung Đông đang tác động đến doanh nghiệp logistics thông qua ba kênh chính gồm: giá năng lượng, chi phí vận tải và rủi ro chuỗi cung ứng. Khảo sát cho thấy các doanh nghiệp trong ngành phải liên tục cập nhật, nắm bắt thông tin về xung đột tại Trung Đông. 73,4% doanh nghiệp cho biết thường xuyên theo dõi hoặc cập nhật hàng ngày diễn biến xung đột; điều này phản ánh mức độ quan tâm và nhạy cảm cao của ngành đối với các biến động địa chính trị trên toàn cầu. Không có doanh nghiệp nào hoàn toàn mất thông tin, cho thấy cộng đồng logistics Việt Nam đã trưởng thành hơn trong việc nhận thức rủi ro toàn cầu so với giai đoạn trước đại dịch Covid-19.

Gần 90% doanh nghiệp cho rằng bị ảnh hưởng

Đánh giá về mức độ tác động đến hoạt động doanh nghiệp, báo cáo cho thấy có tới 89,8% doanh nghiệp ghi nhận bị tác động ở mức trung bình đến nghiêm trọng, đây là mức đáng lo ngại. Đặc biệt, 51% doanh nghiệp (hơn 1 trong 2) đang ở mức 4–5 là ngưỡng nghiêm trọng và khủng hoảng, đòi hỏi sự ứng phó chính sách nhanh chóng. Chỉ 10,2% doanh nghiệp gần như không bị ảnh hưởng, phần lớn do các dịch vụ nội địa hoặc không liên quan đến tuyến hàng hải quốc tế.

Kết quả khảo sát cũng chỉ ra rõ 4 hoạt động của doanh nghiệp đang chịu tác động rõ rệt nhất. Đứng đầu là cước vận tải, khi giá tăng đột biến (42,9%) – đây là vấn đề cấp bách và phổ biến nhất, chiếm gần một nửa tổng số lựa chọn. Khoảng 16,3% doanh nghiệp phản ánh việc giao hàng chậm trễ, gây đứt gãy kế hoạch sản xuất kinh doanh của chủ hàng. Có 14,3% doanh nghiệp cho biết khách hàng đã bắt đầu trì hoãn hoặc hủy đơn hàng do chi phí vận chuyển quá cao và thời gian giao hàng không đảm bảo. Phụ phí chiến tranh và chi phí bảo hiểm tăng, mặc dù tỷ lệ đề cập thấp hơn, nhưng đây là chi phí thường xuyên bị đưa vào giá cước, khuếch đại mức tăng thực tế mà doanh nghiệp phải chịu.

Ông Đào Trọng Khoa, Chủ tịch VLA cho biết cuộc khủng hoảng logistics này không phải là một cú sốc đơn lẻ mà là dấu hiệu xuất phát từ một “điểm nghẽn chiến lược” của thương mại toàn cầu ở eo biển Hormuz. Theo báo cáo của Flexport, đã có 202 tàu bị ảnh hưởng kể từ khi xung đột bùng phát. Việc thay đổi hành trình khiến thời gian vận chuyển kéo dài đáng kể. Một container từ Singapore đi Saudi Arabia hiện nay mất khoảng 40–44 ngày, sau đó tiếp tục vận tải bộ thêm 4–5 ngày, trong khi trước đây hành trình tương tự diễn ra nhanh hơn đáng kể.

Trước những biến động khó lường của tình hình địa chính trị toàn cầu, cộng đồng doanh nghiệp logistics Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải nâng cao năng lực thích ứng và quản trị rủi ro. Việc theo dõi sát diễn biến thị trường, chủ động điều chỉnh kế hoạch vận tải, đồng thời tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp, hiệp hội và cơ quan quản lý sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực.

Trong dài hạn, những thách thức hiện nay cũng đặt ra yêu cầu thúc đẩy năng lực tự cường của ngành logistics, từ việc đa dạng hóa tuyến vận tải, tối ưu chi phí đến nâng cao khả năng dự báo và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng. Đây được xem là yếu tố then chốt để ngành logistics Việt Nam không chỉ vượt qua giai đoạn khó khăn hiện tại mà còn tiếp tục đóng góp hiệu quả vào hoạt động thương mại và tăng trưởng kinh tế của đất nước.

Theo Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 14 năm 2026

Xem thêm tại:

VnEconomy - Nhịp sống Kinh tế Việt Nam và Thế giới