VIỆN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN LOGISTICS VIỆT NAM

VIETNAM LOGISTICS RESEARCH AND DEVELOPMENT INSTITUTE (VLI)

A subsidiary of Vietnam Logistics Business Association - VLA

Địa chỉ:
Điện thoại: (+84) 28 7301 8689

Tầm quan trọng và một số điều khoản cơ bản của Công ước NDC 

vlimonamedia

15/01/2026

Ngày 15 tháng 12 năm 2025, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã thông qua Công ước của Liên Hợp Quốc về Chứng từ hàng hóa có thể chuyển nhượng (United Nations Convention on Negotiable Cargo Documents – Công ước NCD hoặc Công ước Accra), sau đây gọi là Công ước. Việc thông qua Công ước thể hiện một bước đi thận trọng và thực tiễn của Liên Hợp Quốc trong việc hiện đại hóa nền tảng pháp lý của thương mại toàn cầu – không phải bằng cách áp đặt các hệ thống mới, mà bằng cách cung cấp sự rõ ràng về mặt pháp lý ở những lĩnh vực vốn thiếu vắng từ lâu. Chính sự rõ ràng đó sẽ quyết định tác động cuối cùng của Công ước đối với thương mại toàn cầu. Công ước sẽ có hiệu lực khi có mười quốc gia phê chuẩn, với lễ ký kết chính thức dự kiến diễn ra tại Accra, Ghana, vào nửa cuối năm 2026. Đã có nhiều bài giới thiệu, phân tích về công ước này trong những ngày vừa qua. Nội dung dưới đây được biên soạn rút gọn từ tài liệu bằng tiếng Anh của UNCITRAL (United Nations Commission on International Trade Law) – Ủy ban Luật Thương mại Quốc tế của Liên Hợp Quốc (một tổ chức của Liên Hợp Quốc, được thành lập để thúc đẩy việc hài hòa hóa và thống nhất pháp luật thương mại quốc tế, tạo môi trường pháp lý ổn định cho thương mại và đầu tư toàn cầu thông qua việc soạn thảo các công ước, luật mẫu và quy tắc, giúp giảm thiểu rào cản pháp lý cho các giao dịch xuyên biên giới) và bài viết của ông Hariesh Manaadiar, một chuyên gia quốc tế nổi tiếng về vận tải và logistics, để bạn đọc tham khảo một số vấn đề chính của Công ước này.  

Mục đích của Công ước: Công ước thiết lập một khuôn khổ pháp lý thống nhất điều chỉnh việc phát hành và sử dụng chứng từ hàng hóa có thể chuyển nhượng (Negotiable Cargo Documents – NCDs) – một loại chứng từ sở hữu mới, tồn tại dưới dạng giấy hoặc điện tử, đại diện cho hàng hóa đang trong quá trình vận chuyển, không phụ thuộc vào phương thức vận tải. Mục tiêu của Công ước là mở rộng lợi ích của các chứng từ có thể chuyển nhượng không chỉ trong phạm vi vận tải biển. Thông qua việc đưa ra các quy định rõ ràng về việc phát hành và sử dụng NCDs (bao gồm hiệu lực pháp lý của NCDs), cũng như về quyền và trách nhiệm của người nắm giữ NCDs, Công ước nhằm tạo thuận lợi cho tài trợ thương mại, cho phép mua bán hàng hóa trong quá trình vận chuyển, thúc đẩy vận tải đa phương thức và hỗ trợ số hóa thương mại toàn cầu. Ngoài ra, Công ước cho phép sử dụng một NCD duy nhất bao trùm toàn bộ quá trình vận chuyển, qua đó đơn giản hóa chứng từ, nâng cao hiệu quả vận hành và tạo thuận lợi cho thủ tục hải quan. Về cốt lõi, việc thông qua Công ước mang lại sáu điểm then chốt có ý nghĩa trực tiếp đối với thương mại trong thực tiễn. 

Ý nghĩa của sáu điểm then chốt  của Công ước

1. Tính chuyển nhượng vượt ra ngoài vận tải biển: Trong lịch sử, chứng từ hàng hóa có thể chuyển nhượng được thừa nhận rõ ràng nhất trong vận tải biển. Khi hàng hóa được vận chuyển nội địa, qua biên giới bằng đường bộ hoặc đường sắt, hoặc là một phần của chuỗi vận tải đa phương thức, sự chắc chắn về mặt pháp lý đối với tính chuyển nhượng thường bị phân mảnh giữa các hệ thống pháp luật khác nhau. Công ước NCD hỗ trợ việc công nhận tính chuyển nhượng của chứng từ hàng hóa trên tất cả các phương thức vận tải, qua đó đưa sự thừa nhận pháp lý phù hợp với thực tiễn vận hành của chuỗi cung ứng hiện đại. Đây là một sự thay đổi mang tính nền tảng đối với thương mại đa phương thức (multimodal trade), chứ không chỉ là lý thuyết.

2. Chứng từ hàng hóa điện tử có thể chuyển nhượng được thừa nhận chính thức: Công ước quy định rõ việc công nhận chứng từ hàng hóa điện tử có thể chuyển nhượng và bảo đảm sự tương đương về mặt pháp lý giữa chứng từ điện tử và chứng từ giấy đối với các phương thức vận tải. Công ước không bắt buộc phải áp dụng số hóa, nhưng loại bỏ một rào cản pháp lý tồn tại lâu nay, khiến việc sử dụng xuyên biên giới các chứng từ điện tử có thể chuyển nhượng trở nên thiếu chắc chắn, ngay cả khi năng lực vận hành đã sẵn sàng. 

3. Trung lập về công nghệ là chủ đích: Công ước không quy định cụ thể về nền tảng, hệ thống hay công nghệ. Thay vào đó, Công ước xác định các kết quả pháp lý. Cách tiếp cận trung lập về công nghệ này cho phép các quốc gia (jurisdictions), ngân hàng và các bên tham gia hoạt động thương mại lựa chọn giải pháp phù hợp với môi trường pháp lý và thương mại riêng của mình, trong khi vẫn vận hành trong một khuôn khổ pháp lý hài hòa. Nhờ đó, đổi mới được thúc đẩy mà không ràng buộc thị trường vào các công cụ hay nhà cung cấp cụ thể.

4. Việc áp dụng là tự nguyện và do thương mại quyết định: Một đặc điểm nổi bật của Công ước NCD là tính tự nguyện. Các bên tham gia hoạt động thương mại tự quyết định việc áp dụng Công ước đối với một chứng từ hàng hóa có thể chuyển nhượng, thường chỉ thông qua một ghi chú đơn giản ngay trên chứng từ. Điều này cho phép việc áp dụng diễn ra dần dần, song song tồn tại với các thông lệ chứng từ hiện hành, và linh hoạt giữa các tuyến thương mại (commercial lanes). Thay vì ép buộc thay đổi ngay lập tức, Công ước cung cấp một lựa chọn pháp lý có thể được sử dụng khi phù hợp về mặt thương mại.

5. Sự rõ ràng về mặt pháp lý hỗ trợ việc cung cấp tài chính cho thương mại: Tài chính (tài trợ) cho thương mại phụ thuộc vào sự chắc chắn về quyền sở hữu, quyền kiểm soát và khả năng thực thi. Sự phân mảnh (khác biệt) về mặt pháp lý liên quan đến chứng từ có thể chuyển nhượng trong vận tải đa phương thức và dưới dạng điện tử trong lịch sử đã làm gia tăng mức độ rủi ro mà các ngân hàng và tổ chức tài chính nhận thức được. Bằng việc cung cấp một khuôn khổ pháp lý hài hòa, Công ước hướng tới việc giảm bớt sự bất định pháp lý và củng cố niềm tin trong việc cung cấp tài chính cho hàng hóa đang trong quá trình vận chuyển. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các hành lang vận tải đa phương thức cũng như các nền kinh tế đang phát triển hoặc không giáp biển, nơi rủi ro về chứng từ thường hạn chế khả năng tiếp cận tài chính nhiều hơn là nhu cầu thương mại thực tế.

6. Các khuôn khổ pháp lý hiện hành được duy trì: Điều quan trọng không kém là những gì Công ước không điều chỉnh. Công ước không thay thế (override) các chế độ trách nhiệm vận tải hiện hành, không thay thế các quy định bắt buộc của pháp luật quốc gia, không bắt buộc áp dụng số hóa, cũng như không chỉ định công nghệ cụ thể. Bằng cách bổ trợ chứ không thay thế các khuôn khổ hiện có, Công ước tăng cường sự chắc chắn về mặt pháp lý mà không làm gián đoạn các thông lệ thương mại đã được thiết lập.

Một số điều khoản chính của Công ước 

Theo Công ước, nguyên tắc cơ bản xác lập tính có thể chuyển nhượng của NCDs là các quyền được quy định trong NCD chỉ có thể được thực hiện bởi người nắm giữ (Điều 7(1)) và các quyền này sẽ được chuyển giao cùng với việc chuyển giao NCD (Điều 11). Trong bối cảnh này, Công ước quy định rằng NCD có thể được chuyển nhượng thông qua việc ký hậu (endorsement) và chuyển giao quyền chiếm hữu, hoặc chỉ cần chuyển giao quyền chiếm hữu nếu lần ký hậu cuối cùng là ký hậu để trống (endorsed in blank).

Công ước cũng xác lập chức năng chứng từ sở hữu của NCDs. Việc phát hành và chuyển giao quyền chiếm hữu ban đầu của một NCD, cũng như mọi lần chuyển giao tiếp theo cho người nắm giữ, sẽ có hiệu lực tương đương với việc giao hàng hóa thực tế, xét về mục đích xác lập quyền đối với hàng hóa (Điều 7(4)). Nhằm thúc đẩy tính có thể chuyển nhượng của NCDs, Công ước đưa ra các quy định cần thiết về quyền của người nắm giữ, bao gồm quyền yêu cầu giao (trả) hàng tại nơi đến (Điều 7 và Điều 10), cũng như trách nhiệm của người nắm giữ (Điều 9). Đồng thời, Công ước cũng bảo vệ bên thứ ba hành động ngay tình (acting in good faith) dựa trên bất kỳ thông tin nào có trong NCD (Điều 6(3)).

Phù hợp với nguyên tắc tự do thỏa thuận của các bên, Công ước dự liệu việc phát hành NCD chỉ được thực hiện khi có sự thỏa thuận giữa người kinh doanh vận tải (bên phát hành NCD) và người gửi hàng (bên ký kết hợp đồng vận chuyển hàng hóa với người kinh doanh vận tải) (Điều 3(1)). Để hướng dẫn các bên trong việc phát hành NCD, Công ước liệt kê hai phương thức minh họa: (a) chuyển đổi một chứng từ vận tải hiện có, chẳng hạn như giấy gửi hàng thành một NCD; hoặc (b) phát hành một NCD độc lập trong trường hợp chưa phát hành chứng từ vận tải hoặc chứng từ vận tải đã bị hủy sau khi phát hành (Điều 3(2)). Ngoài ra, Công ước quy định các yêu cầu về nội dung của NCD (Điều 4) và đặt ra các quy tắc nhằm xử lý những thiếu sót của NCD do thiếu thông tin (Điều 5).

Công ước bao gồm các quy định chi tiết nhằm hỗ trợ việc sử dụng NCDs dưới dạng điện tử (eNCDs) (Điều 12–18). Các quy định này được xây dựng trên cơ sở tham chiếu Luật Mẫu của UNCITRAL về Chứng từ điện tử có thể chuyển nhượng và các văn bản pháp luật khác về thương mại điện tử do UNCITRAL soạn thảo, bao gồm Công ước của Liên hợp quốc năm 2005 về Sử dụng thông tin liên lạc điện tử trong hợp đồng quốc tế.

Mối quan hệ với các công ước về vận tải

Công ước chỉ tập trung vào việc phát hành và sử dụng NCDs, thay vì điều chỉnh các quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng vận chuyển có liên quan. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm rằng Công ước không can thiệp vào các chế định pháp luật hiện hành điều chỉnh trách nhiệm của người vận chuyển theo các công ước về vận chuyển đang được áp dụng, bao gồm các công ước về vận tải do UNCITRAL soạn thảo (developed) như Quy tắc Hamburg và Quy tắc Rotterdam, mà chỉ bổ trợ và vận hành song song với các khuôn khổ pháp lý đã được thiết lập này.

Biên soạn: Luật sư – Ngô Khắc Lễ